Chào bạn, có phải bạn đang muốn cải thiện vốn từ vựng của mình? Nhưng bạn chưa biết bắt đầu từ đâu? Tiếng Anh có hơn 1 triệu từ vựng, và việc học tất cả những từ này là không thể! Thực chất chúng ta không cần nhiều từ vựng đến thế trong cuộc sống. Có những từ mà tần suất xuất hiện của nó trong tiếng Anh cao hơn những từ khác, đó chính là những từ mà chúng ta cần học. Nhưng làm sao xác định được những từ này? Dưới đây là bộ các từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất, là những từ mà bạn có cơ hội sử dụng hàng ngày với tuần suất cao nhất.

  1. Part-time: bán thời gian
  2. Full-time: toàn thời gian
  3. Permanent: dài hạn
  4. Temporary: tạm thời
  5. Notice period: thời gian thông báo nghỉ việc
  6. Holiday entitlement: chế độ ngày nghỉ được hưởng
  7. Sick pay: tiền lương ngày ốm
  8. Holiday pay: tiền lương ngày nghỉ
  9. Redundancy: sự dư thừa nhân viên
  10. To fire someone: sa thải ai đó
  11. To get the sack (colloquial): bị sa thải
  12. Pension scheme/pension plan: chế độ lương hưu /kế hoạch lương hưu
  13. Health insurance: bảo hiểm y tế
  14. Company car: ô tô cơ quan
  15. Working conditions: điều kiện làm việc
  16. Qualifications: bằng cấp
  17. Offer of employment: lời mời làm việc
  18. To accept an offer: nhận lời mời làm việc
  19. Starting date: ngày bắt đầu leaving date: ngày nghỉ việc
  20. Working hours: giờ làm việc
  21. Maternity leave: nghỉ thai sản
  22. Sick leave: nghỉ ốm
  23. Promotion: thăng chức
  24. Travel expenses: chi phí đi lại (được cấp cho nhân viên đi công tác, đi làm việc…)
  25. Health and safety: sức khỏe và sự an toàn

 

  1. Trainee: nhân viên tập sự
  2. Timekeeping: theo dõi thời gian làm việc
  3. Job description: mô tả công việc
  4. Colleagues: đồng nghiệp
  5. Presentation: bài thuyết trình
  6. Handshake: bắt tay
  7. Meeting room: phòng họp
  8. Printed matter: vấn đề in ấn
  9. Junk mail: thư rác
  10. Personal mail: thư cá nhân Mailbox: hộp thư
  11. Agreement: hợp đồng
  12. Board of directors: hội đồng quản trị, ban quản trị
  13. Board: ban bonus: tiền thưởng thêm
  14. Salary: lương
  15. Boss: sếp
  16. Brief: bản tóm tắt, phác thảo
  17. Briefcase: cặp nhiều ngăn để đựng giấy tờ, tài liệu
  18. Budget: ngân sách, ngân quỹ
  19. Career: sự nghiệp
  20. Company: công ty
  21. Competition: sự cạnh tranh
  22. Contract: hợp đồng
  23. Copyright: bản quyền
  24. Cubicle: không gian làm việc (của 1 người)
  25. Database: cơ sở dữ liệu
  26. Deadline: thời hạn hoàn thành (cho một công việc)
  27. Distribution: sự đóng góp
  28. Duty: nhiệm vụ employee: nhân viên
  29. Employer: người chủ
  30. Employment: việc làm
  31. Equipment: thiết bị

  1. Facility: cơ sở vật chất
  2. Guidebook: sách hướng dẫn
  3. Headquarters: trụ sở chính
  4. Hire: thuê (người)
  5. Internship: thực tập
  6. Interview: phỏng vấn
  7. Interviewer: người phỏng vấn
  8. Interviewee: người được phỏng vấn
  9. Investment: sự đầu tư
  10. Job: công việc
  11. Labor: sự lao động, công việc lao động
  12. Laborer: người lao động
  13. Letterhead: phần đầu thư
  14. Manager: người quản lí
  15. Meeting: cuộc họp
  16. Network: mạng lưới signature: chữ kí staff: nhân viên
  17. Statement: lời phát biểu
  18. Superintendent/supervisor: người giám sát
  19. Vacancy: chỗ trống nhân sự
  20. Win-win: kiểu làm việc 2 bên cùng có lợi
  21. Workroom: phòng làm việc
  22. Workspace: không gian làm việc
  23. Password: mật khẩu
  24. Position: vị trí
  25. Recruiter: nhà tuyển dụng
  26. Recruiment: sự tuyển dụng
  27. Résumé/CV/curriculum vitae: sơ yếu lí lịch
  28. Retire: nghỉ hưu
  29. Resign: từ chức

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here